entzünden (v) nghĩa tiếng Việt là
Làm viêm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entzünden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm viêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entzünden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entzünden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entzünden