entzückend (adj) nghĩa tiếng Việt là
đáng yêu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entzückend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đáng yêu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entzückend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entzückend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entzückend