entspannt (adj) nghĩa tiếng Việt là
dễ chịu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dễ chịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entspannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entspannt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entspannt