entschlüsseln (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
giải mã
entschlüsseln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entschlüsseln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entschlüsseln