entitled (adj) nghĩa tiếng Việt là
có quyền
entitled phiên âm IPA là /ɪnˈtaɪtld/
entitled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của entitled
Nghe phát âm giọng Mỹ của entitled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có quyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của entitled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entitled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entitled