enthused (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
say mê
enthused phiên âm IPA là /ɪnˈθuzd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enthused
Nghe phát âm giọng Mỹ của enthused
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của say mê
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enthused
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enthused
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enthused