enthüllte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của enthüllte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm lộ diện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của enthüllte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enthüllte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enthüllte