entflammend (adj), (P. I): „entflammen“ nghĩa tiếng Việt là
bùng lên
entflammend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entflammend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bùng lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entflammend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entflammend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entflammend