entfacht (v) nghĩa tiếng Việt là
đốt lên
entfacht còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entfacht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đốt lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entfacht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entfacht
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entfacht