enter into (v)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
tham gia
enter into phiên âm IPA là /ˈɛntər ˈɪntuː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tham gia
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enter into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enter into
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enter into