enroll phiên âm IPA là /ɪnˈroʊl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enroll
Nghe phát âm giọng Mỹ của enroll
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhập học
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enroll
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enroll
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enroll