enrapturing (adj)(v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Làm mê mẩn
enrapturing phiên âm IPA là /ɪnˈræptʃərɪŋ/
enrapturing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enrapturing
Nghe phát âm giọng Mỹ của enrapturing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mê mẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enrapturing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enrapturing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enrapturing