ennoblement phiên âm IPA là /ɪˈnəʊblmənt/
ennoblement còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ennoblement
Nghe phát âm giọng Mỹ của ennoblement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phong tước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ennoblement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ennoblement
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ennoblement