enmeshment (n) nghĩa tiếng Việt là
Dính líu
enmeshment phiên âm IPA là /ɪnˈmɛʃmənt/
enmeshment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enmeshment
Nghe phát âm giọng Mỹ của enmeshment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dính líu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enmeshment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enmeshment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enmeshment