enlightenment phiên âm IPA là /ɪnˈlaɪtnmənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sáng tỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enlightenment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enlightenment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enlightenment