enjoining phiên âm IPA là /ɪnˈdʒɔɪnɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khuyên bảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enjoining
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enjoining
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enjoining