engrossed past participle(adj) nghĩa tiếng Việt là
say mê
engrossed phiên âm IPA là /ɪnˈɡrəʊst/
engrossed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của engrossed
Nghe phát âm giọng Mỹ của engrossed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của say mê
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của engrossed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan engrossed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
engrossed