engineering science (n) nghĩa tiếng Việt là
Nghề kỹ sư
engineering science còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của engineering science
Nghe phát âm giọng Mỹ của engineering science
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nghề kỹ sư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của engineering science
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan engineering science
Mở Rộng