endowed with (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
Có sẵn
endowed with phiên âm IPA là /ɪnˈdaʊd wɪð/
endowed with còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của endowed with
Nghe phát âm giọng Mỹ của endowed with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có sẵn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của endowed with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan endowed with
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
endowed with