enactment (n) nghĩa tiếng Việt là
ra lệnh
enactment phiên âm IPA là /ɪˈnæktmənt/
enactment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enactment
Nghe phát âm giọng Mỹ của enactment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ra lệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enactment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enactment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enactment