empty out (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
làm rỗng
empty out phiên âm IPA là /ˈɛmpti aʊt/
empty out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của empty out
Nghe phát âm giọng Mỹ của empty out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm rỗng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của empty out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan empty out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
empty out