emotionally detached phiên âm IPA là /ɪˈməʊʃənəli dɪˈtæʧt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emotionally detached
Nghe phát âm giọng Mỹ của emotionally detached
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiếu cảm xúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emotionally detached
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emotionally detached
Mở Rộng