emitieren (v) nghĩa tiếng Việt là
phát ra
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của emitieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của emitieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emitieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emitieren