emigrieren (Vi)(ist) nghĩa tiếng Việt là
Di cư
emigrieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của emigrieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Di cư
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của emigrieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emigrieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emigrieren