embroider (v) nghĩa tiếng Việt là
thêu
embroider phiên âm IPA là /ɪmˈbrɔɪdər/
embroider còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embroider
Nghe phát âm giọng Mỹ của embroider
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thêu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embroider
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embroider
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embroider