embittered (adj) nghĩa tiếng Việt là
Căm phẫn
embittered phiên âm IPA là /ɪmˈbɪtərd/
embittered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embittered
Nghe phát âm giọng Mỹ của embittered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Căm phẫn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embittered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embittered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embittered