embellishment phiên âm IPA là /ɪmˈbɛlɪʃmənt/
embellishment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embellishment
Nghe phát âm giọng Mỹ của embellishment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự tô điểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embellishment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embellishment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embellishment