embedding phiên âm IPA là /ɪmˈbɛdɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc nhúng vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embedding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embedding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embedding