emanzipieren (v) nghĩa tiếng Việt là
tự chủ
emanzipieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của emanzipieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự chủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của emanzipieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emanzipieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emanzipieren