emaciated adj nghĩa tiếng Việt là
hốc hác
emaciated phiên âm IPA là /ɪˈmeɪsieɪtɪd/
emaciated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emaciated
Nghe phát âm giọng Mỹ của emaciated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hốc hác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emaciated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emaciated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emaciated