em yêu nghĩa tiếng Đức là
Liebling
(m)(-e)
em yêu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Liebling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của em yêu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Liebling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Liebling: em yêu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Liebling