em gái cùng cha hoặc mẹ nghĩa tiếng Anh là
half-sister
/hæf ˈsɪstər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của half-sister
Nghe phát âm giọng Mỹ của half-sister
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của em gái cùng cha hoặc mẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của half-sister
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan half-sister: em gái cùng cha hoặc mẹ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
half-sister