elegant (adj) nghĩa tiếng Việt là
Quý phái
elegant còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của elegant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quý phái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của elegant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan elegant
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
elegant