elderly lady (n) nghĩa tiếng Việt là
bà
elderly lady còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của elderly lady
Nghe phát âm giọng Mỹ của elderly lady
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của elderly lady
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan elderly lady
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
elderly lady