elder sister (n) nghĩa tiếng Việt là
Chị
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của elder sister
Nghe phát âm giọng Mỹ của elder sister
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của elder sister
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan elder sister
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
elder sister