elapsed (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã trôi qua
elapsed phiên âm IPA là /ɪˈlæpst/
elapsed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của elapsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của elapsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trôi qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của elapsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan elapsed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
elapsed