einweicht (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
ngâm
einweicht còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einweicht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einweicht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einweicht
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einweicht