einstürzen (v) nghĩa tiếng Việt là
sập
einstürzen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einstürzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einstürzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einstürzen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einstürzen