einsichtig (adj) nghĩa tiếng Việt là
Có lý trí
einsichtig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einsichtig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có lý trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einsichtig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einsichtig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einsichtig