einschmieren nghĩa tiếng Việt là
thoa đầy
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einschmieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thoa đầy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einschmieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einschmieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einschmieren