einnehmend (adj) nghĩa tiếng Việt là
cuốn hút
einnehmend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einnehmend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuốn hút
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einnehmend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einnehmend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einnehmend