einmarschieren (v) nghĩa tiếng Việt là
diễu binh
einmarschieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einmarschieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của diễu binh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einmarschieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einmarschieren
Mở Rộng