einklinken (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
chốt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einklinken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einklinken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einklinken