einklemmen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einklemmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đẩy vào một chỗ chật chội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einklemmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einklemmen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einklemmen