eingreifen in A (Vt)(tr)(griff ein, hat eingegriffen) nghĩa tiếng Việt là
Can thiệp
eingreifen in A còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingreifen in A
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Can thiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingreifen in A
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingreifen in A
Mở Rộng