eingeschlagen (v)(P. II): „einschlagen“ nghĩa tiếng Việt là
đã lựa chọn
eingeschlagen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingeschlagen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lựa chọn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingeschlagen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingeschlagen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingeschlagen