eingehüllt (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã bao bọc
eingehüllt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingehüllt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bao bọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingehüllt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingehüllt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingehüllt