eingehend (Adj.) nghĩa tiếng Việt là
Tỉ mỉ
eingehend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingehend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tỉ mỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingehend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingehend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingehend