eingegriffen (partperf) nghĩa tiếng Việt là
đã xen vào
eingegriffen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingegriffen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xen vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingegriffen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingegriffen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingegriffen