eingegraben (adj)(P. II): „eingraben“ nghĩa tiếng Việt là
Được chôn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được chôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingegraben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingegraben
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingegraben